stock list

 bảng thị giá của Sở giao dịch

 bản kê dụng cụ
 bản kê dụng cụ, danh mục dụng cụ
 bản kê hàng trữ
  • staple stock list: bản kê hàng trữ chủ yếu
  •  bản liệt kê chứng khoán
     bản liệt kê hàng trong kho
     bảng giá chứng khoán
     bảng giá thị trường chứng khoán
     danh mục dụng cụ

    Xem thêm: inventory



    stock list

    Từ điển WordNet

      n.

    • a detailed list of all the items in stock; inventory

    Bloomberg Financial Glossary

    存货表|存货单|股市行情表存货表;存货单;股市行情表
    The department within a stock exchange that oversees compliance with listing requirements and exchange regulations.